lừ đừ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chậm chạp, uể oải, thiếu sinh khí: "lừ đừ" dùng để miêu tả trạng thái hoạt động, di chuyển hoặc tinh thần một cách chậm rãi, thiếu nhanh nhẹn và sức sống.
- Lờ đờ, mệt mỏi: Thể hiện sự mệt mỏi, uể oải khiến cho hành động hoặc phản ứng trở nên chậm chạp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau trận ốm, anh ấy đi lại có vẻ lừ đừ. (Sau trận ốm, anh ấy đi lại có vẻ chậm chạp, uể oải.)
- Cậu bé trả lời câu hỏi một cách lừ đừ vì buồn ngủ. (Cậu bé trả lời câu hỏi một cách chậm rãi, lờ đờ vì buồn ngủ.)
- Chiếc xe tải lừ đừ bò lên dốc. (Chiếc xe tải chậm chạp bò lên dốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng để nhấn mạnh trạng thái tinh thần: "lừ đừ" không chỉ miêu tả hành động vật lý mà còn có thể diễn tả trạng thái tinh thần thiếu minh mẫn, phản ứng chậm.
- Anh ta ngồi lừ đừ nhìn ra cửa sổ, chẳng thiết làm gì. (Anh ta ngồi thờ thẫn, lờ đờ nhìn ra cửa sổ, chẳng thiết làm gì.)
Dùng trong văn miêu tả: Từ này thường xuất hiện trong văn học để tả cảnh hoặc tâm trạng một cách sinh động.
- Dòng sông lừ đừ trôi dưới ánh nắng chiều. (Dòng sông chậm rãi trôi dưới ánh nắng chiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Lờ đờ: Từ đồng nghĩa gần nhất, cùng chỉ trạng thái chậm chạp, thiếu sinh khí.
- Lử đử lừ đừ: Dạng láy để nhấn mạnh mức độ, mang nghĩa mạnh hơn "lừ đừ".
- Uể oải: Chỉ sự mệt mỏi, không muốn cử động.
- Chậm chạp: Nhấn mạnh vào tốc độ thấp của hành động.
Từ đồng nghĩa
- Chậm chạp: Tốc độ thấp.
- Lờ đờ: Thiếu sức sống, phản ứng chậm.
- Uể oải: Mệt mỏi, không có sức lực.
- Ửng ờ: (ít dùng) Chậm rãi, không nhanh nhẹn.
Từ trái nghĩa
- Nhanh nhẹn: Hoạt bát, nhanh chóng.
- Linh hoạt: Cử động nhanh và dễ dàng.
- Háo hức: Sôi nổi, nhiệt tình.
- Sôi động: Tràn đầy năng lượng.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
Mặt mày lừ đừ: Thành ngữ miêu tả khuôn mặt thiếu sức sống, buồn bã hoặc mệt mỏi.
- Nghe tin buồn, mặt mày anh ấy cứ lừ đừ. (Nghe tin buồn, mặt mày anh ấy cứ thờ thẫn, thiếu sức sống.)
Nói năng lừ đừ: Cụm từ chỉ cách nói chuyện chậm rãi, từ tốn, đôi khi do suy nghĩ hoặc do tâm trạng.
- Bà cụ nói năng lừ đừ nhưng rất rõ ràng. (Bà cụ nói chuyện chậm rãi nhưng rất rõ ràng.)
- Nh. Lờ đờ.